Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleury

/fleury/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleury

/fleury/

tính từ

  • trang trí bằng hoa irit (huy hiệu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Finished at the ends with fleurs-de-lis; -- said esp. of a cross so decorated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...