Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flews

/flews/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flews

/flews/

danh từ số nhiều

  • môi sễ xuống (chó săn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The pendulous or overhanging lateral parts of the upper lip of dogs, especially prominent in hounds; -- called also chaps. See Illust. of Bloodhound.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...