Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexble

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexble

//

  • uốn được, đàn hồi được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...