flexi-time
Nghĩa thường dùng
“The company introduced flexi-time to improve work-life balance.”Công ty áp dụng giờ làm linh hoạt để cải thiện cân bằng công việc-cuộc sống.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- giờ làm linh hoạt (tự chọn giờ bắt đầu/kết thúc)
ví dụ
The company introduced flexi-time to improve work-life balance. — Công ty áp dụng giờ làm linh hoạt để cải thiện cân bằng công việc-cuộc sống.