Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexible (printed) circuit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexible (printed) circuit

//

  • (Tech) mạch (in) mềm dẻo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...