Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexography

/flek'sɔ^rәfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexography

//

* danh từ
  • thuật in nổi bằng khuôn mềm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...