Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexowriter

/'fleksә,raitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexowriter

//

  • (máy tính) thiết bị in nhanh, flecxôraitơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...