flexuosity
/.fleksju'ɒsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flexuosity
//
* danh từ- sự ngoằn ngoèo, sự khúc khủyu
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...