Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexural

/'flekʃәrәl/ phổ biến #46146
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexural

//

* tính từ
  • cong queo; uốn khúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or resulting from, flexure; of the nature of, or characterized by, flexure; as, flexural elasticity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...