Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flibbertigibbet

/flibbertigibbet/
Biến thể từ flibbertigibbets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flibbertigibbet

/flibbertigibbet/

danh từ

  • người ba hoa; người ngồi lê đôi mách
  • người có tính đồng bóng, người nông nổi
  • người lúc nào cũng cựa quậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female fool

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...