Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flick-knife

/flick-knife/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flick-knife

/flick-knife/

danh từ

  • dao bấm tự động
Định nghĩa tiếng Anh

n a pocketknife with a blade that springs open at the press of a button

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...