flight delay
Nghĩa thường dùng
“A flight delay of three hours was announced at the gate.”Sự chậm trễ ba tiếng được thông báo tại cổng.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A flight delay of three hours was announced at the gate.”Sự chậm trễ ba tiếng được thông báo tại cổng.
Đang tải...