Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flight formation

/flight formation/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flight formation

/flight formation/

danh từ, (quân sự)

  • sự bay thành đội hình
  • đội hình bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...