Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flight itinerary

/flaɪt aɪˈtɪnəˌrɛri/

Nghĩa thường dùng

Kế hoạch chi tiết về lịch trình và điểm dừng của chuyến bay. cụm từ

“Please check your flight itinerary for updates.”Xin hãy kiểm tra lịch trình chuyến bay của bạn để biết thông tin cập nhật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...