flight lieutenant
/flait lefˈtenənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flight lieutenant
//
* danh từ- trung úy phi công
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...