Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flight schedule

/flaɪt ˈskɛdʒul/

Nghĩa thường dùng

lịch bay cụm từ

“You can check the flight schedule online.”Bạn có thể kiểm tra lịch bay trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...