Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flight simulator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flight simulator

//

  • (Tech) bộ mô phỏng phi hành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...