Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flightiness

/flightiness/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flightiness

/flightiness/

danh từ

  • tính hay thay đổi, tính đồng bóng
  • tính bông lông, tính phù phiếm
  • tính gàn, tính dở hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of acting unpredictably and more from whim or caprice than from reason or judgment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...