Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flightless parrot

Nghĩa thường dùng

loài vẹt không biết bay danh từ

“The kākāpō is a nocturnal, flightless parrot that is critically endangered and one of New Zealand's unique treasures.”Kākāpō là một loài vẹt không biết bay, hoạt động vào ban đêm và đang bị đe dọa nghiêm trọng, là một trong những kho báu độc đáo của New Zealand.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • loài vẹt không biết bay
    • endangered species: loài nguy cấp
    • nocturnal bird: chim hoạt động về đêm
  • một loại chim vẹt đặc trưng của New Zealand
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...