Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flighty

/flighty/ TOEFL phổ biến #27481
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flighty

/flighty/

tính từ

  • hay thay đổi, đồng bóng
    • a flighty character: tính nết hay thay đổi
  • bông lông, phù phiếm
  • gàn, dở hơi
Định nghĩa tiếng Anh

s. guided by whim and fancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...