flighty
/flighty/ TOEFL phổ biến #27481
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flighty
/flighty/
tính từ
- hay thay đổi, đồng bóng
- a flighty character: tính nết hay thay đổi
- bông lông, phù phiếm
- gàn, dở hơi
Định nghĩa tiếng Anh
s. guided by whim and fancy