Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flinger

//

* danh từ
  • người ném
  • người chế nhạo, người hủy báng
Biến thể từ flingers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who flings; one who jeers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...