flinger
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flinger
//
* danh từ- người ném
- người chế nhạo, người hủy báng
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who flings; one who jeers.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who flings; one who jeers.
Đang tải...