Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flinger

/f'lɪnɡər/
Biến thể từ flingers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flinger

//

* danh từ
  • người ném
  • người chế nhạo, người hủy báng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who flings; one who jeers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...