Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flint-implement

//

* danh từ
  • đồ đá; dụng cụ bằng đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...