Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flip-flap

/flip-flap/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flip-flap

/flip-flap/

danh từ

  • kiểu nhào lộn flicflac
  • pháo hoa flicflac
  • pháo
  • trò chơi ô tô treo
Định nghĩa tiếng Anh

r with repeated strokes and noise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...