flippancy
/flippancy/ phổ biến #42318
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flippancy
/flippancy/
danh từ
- sự khiếm nhã, sự suồng sã, sự chớt nhã
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hỗn láo, sự xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh
n. inappropriate levity