Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flippancy

/flippancy/ phổ biến #42318
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flippancy

/flippancy/

danh từ

  • sự khiếm nhã, sự suồng sã, sự chớt nhã
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hỗn láo, sự xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh

n. inappropriate levity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...