flippantly
/'flɪpəntlɪ/ phổ biến #37562
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flippantly
//
* phó từ- khiếm nhã, cợt nhã
- xấc láo, láo xược
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a flippant manner
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a flippant manner
Đang tải...