Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flippy

/f'lɪpɪ/ phổ biến #42530
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flippy

//

* danh từ
  • (tin học) địa flippy (đĩa mềm hai mặt dùng trong ổ đĩa một mặt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...