Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flirtatious

/flirtatious/ phổ biến #20583
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flirtatious

/flirtatious/

tính từ

  • thích tán tỉnh, thích ve vãn; thích tán tỉnh vờ, thích ve vãn vờ
  • hay yêu đương lăng nhăng
Định nghĩa tiếng Anh

s like a coquette

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...