flirtatious
/flirtatious/ phổ biến #20583
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flirtatious
/flirtatious/
tính từ
- thích tán tỉnh, thích ve vãn; thích tán tỉnh vờ, thích ve vãn vờ
- hay yêu đương lăng nhăng
Định nghĩa tiếng Anh
s like a coquette