Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flirtish

/flirtish/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flirtish

/flirtish/

tính từ

  • hay ve vãn, hay tán tỉnh
  • thích được ve vãn, thích được tán tỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...