flirty
/flirty/ phổ biến #23271
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flirty
/flirty/
tính từ
- hay ve vãn, hay tán tỉnh
- thích được ve vãn, thích được tán tỉnh
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...