flitter-mice
/flitter-mice/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flitter-mice
/flitter-mice/
danh từ, số nhiều flitter-mice
- (động vật học) con dơi
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...