Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floatable

/floatable/

tính từ

  • có thể nổi, nổi trên mặt nước
  • có thể đi được (sông, suối)
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be floated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...