Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floatation

/floatation/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flotation)

  • sự nổi; sự trôi
  • (hoá học) sự tách đãi
  • sự khai trương (một công ty); sự khởi công (một công việc)
Biến thể từ floatations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the phenomenon of floating (remaining on the surface of a liquid without sinking)\nn financing a commercial enterprise by bond or stock shares

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...