Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floating address

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floating address

//

  • (Tech) địa chỉ thả nổi, địa chỉ động = symbolic address
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...