floating bridge
/floating bridge/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
floating bridge
/floating bridge/
danh từ
- cầu phao
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...