floating light
/floating light/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
floating light
/floating light/
danh từ
- thuyền đèn
- phao có đèn
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...