Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floating rates

/floating rates/

danh từ

  • (thương nghiệp) giá chuyên chở bằng tàu bè
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...