floating rates
/floating rates/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
floating rates
/floating rates/
danh từ
- (thương nghiệp) giá chuyên chở bằng tàu bè
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...