Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floating-point

/'flәjtiŋ'pɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floating-point

//

  • (máy tính) dấy phẩy động

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...