Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floating-point

//

  • (máy tính) dấy phẩy động

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...