floating-point arithmetic operation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
floating-point arithmetic operation
//
- (Tech) phép toán số học điểm phù động
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...