Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floating-vote

//

* danh từ
  • tổng số những người bỏ phiếu bấp bênh (không chỉ cho một đảng)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...