Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38604

floaty

//

* tính từ
  • nổi lềnh bềnh; nhẹ có thể nổi
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to float on a liquid or rise in air or gas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...