Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floccose

/floccose/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floccose

/floccose/

tính từ

  • (thực vật học) có mào lông
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of plants) having tufts of soft woolly hairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...