flock-bed
/flock-bed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flock-bed
/flock-bed/
danh từ
- nệm nhồi bông len phế phẩm
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...