Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flock-master

/flock-master/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flock-master

/flock-master/

danh từ

  • người nuôi cừu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...