Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flocky

/flocky/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flocky

/flocky/

tính từ

  • thành cụm, thành túm (như bông, len)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Abounding with flocks; floccose.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...