flood victims /flʌd ˈvɪktɪmz/
cụm từ
- nạn nhân lũ lụt
- flood victims in need of aid: nạn nhân lũ lụt cần được cứu trợ
- help the flood victims: giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt
- thousands of flood victims: hàng nghìn nạn nhân lũ lụt
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...