flood-control
/flood-control/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flood-control
/flood-control/
danh từ
- công tác phòng chống lụt; công tác trị thuỷ
Từ điển Anh–Việt
112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...