Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flood-control

/flood-control/

danh từ

  • công tác phòng chống lụt; công tác trị thuỷ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...