Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flood-light

/flood-light/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flood-light

/flood-light/

danh từ

  • đèn chiếu, đèn pha ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flood)

nội động từ

  • rọi đèn pha, chiếu đèn pha

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...