Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flood-light

/flood-light/

danh từ

  • đèn chiếu, đèn pha ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flood)

nội động từ

  • rọi đèn pha, chiếu đèn pha

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...