Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flood-plain

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flood-plain

//

* danh từ
  • đồng bằng cửa sông do nước lũ tạo thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...