Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floodometer

/flʌ'dɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floodometer

//

* danh từ
  • dụng cụ ghi nước lụt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...