floor plan assignments
cụm từ
- sự phân công vị trí/sơ đồ tầng
- review the floor plan assignments: xem lại các bài tập về sơ đồ mặt bằng
- complete the floor plan assignments: hoàn thành các bài tập về sơ đồ mặt bằng
- bài tập về sơ đồ mặt bằng
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...